mail slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
mail slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mail slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mail slot.
significado de las cartas de poker para leer el futuro H5-win ...
MAIL SLOT Significado, definición, qué es MAIL SLOT: 1. a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building…. Aprender más.
Architectural Mailboxes Aspen Mailbox - Lock and Key, Black ...
National Hardware N325-290 V1911 Mail Slot in Nickel , 2" x 11". Thương hiệu: Kwikset. National Hardware N325-290 V1911 Mail Slot in Nickel , 2" x 11". Bán tại ...
Phép dịch "thùng thư" thành Tiếng Anh
... " Từ vựng tiếng Anh về hệ thống bưu điện của Mỹ 1. Mailbox / ... mail slot /meɪl slɒt/ - khe để cho thư (gửi đi) vào. 14. postal ...
